AL Ula
Ả Rập Xê-út
AL Ula Resultados mais recentes
AL Ula Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AL Ula ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula ghi trung bình 2.17 bàn mỗi trận
AL Ula là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula không ghi được bàn trong 9% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
AL Ula để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
AL Ula đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AL Ula đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula tổng số bàn thắng mỗi trận 3.08 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với AL Ula tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với AL Ula tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
AL Ula đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AL Ula ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
AL Ula ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Ula ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Ula ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AL Ula thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Ula thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Ula có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Ula thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Ula có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
AL Ula thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Ula thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Ula thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Ula có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AL Ula Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 64:35 | 29 | 77 | |
| 2 | 34 | 21 | 10 | 3 | 76:32 | 44 | 73 | |
| 3 | 34 | 22 | 6 | 6 | 79:39 | 40 | 72 | |
| 4 | 34 | 21 | 8 | 5 | 72:33 | 39 | 71 | |
| 5 | 34 | 20 | 5 | 9 | 56:38 | 18 | 65 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:38 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 64:46 | 18 | 52 | |
| 8 | 34 | 11 | 12 | 11 | 46:45 | 1 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 48:52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 52:58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 12 | 7 | 15 | 36:48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 53:54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 9 | 17 | 44:70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 5 | 7 | 22 | 39:69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 5 | 6 | 23 | 24:67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 5 | 26 | 28:73 | -45 | 14 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation